| Value | Category | Cases | |
|---|---|---|---|
| Buôn bán | 1 |
0.3%
|
|
| Báºn là m nhà | 2 |
0.7%
|
|
| CAO TUá»”I, VỢ CON KHÔNG CHO ÄI LÀM | 1 |
0.3%
|
|
| CON CÒN NHỎ | 2 |
0.7%
|
|
| CON ÄANG CÃ’N NHỎ | 1 |
0.3%
|
|
| Cao tuổi | 2 |
0.7%
|
|
| ChiÌ£ anh baÌn quaÌn nươÌc ở cổng trường, hoÌ£c sinh nghỉ heÌ€ nên chiÌ£ cũng nghỉ baÌn | 1 |
0.3%
|
|
| Chuẩn bị học lên | 1 |
0.3%
|
|
| Chuẩn bị cho Ä‘i há»c nghá» | 1 |
0.3%
|
|
| Chăm con | 1 |
0.3%
|
|
| Chăm con mÆ¡Ìi sinh | 1 |
0.3%
|
|
| Chờ bổ sung hồ sơ | 1 |
0.3%
|
|
| Chờ quyêÌt Ä‘iÌ£nh nghỉ hưu | 1 |
0.3%
|
|
| Chưa muốn tìm việc là m | 1 |
0.3%
|
|
| Chưa đủ tuổi xin và o công ty nên ở nhà | 1 |
0.3%
|
|
| Công nợ nên ở nhà | 1 |
0.3%
|
|
| CÒN NHỎ CHỈ Ở NHÀ LÀM VIỆC NHÀ | 1 |
0.3%
|
|
| GIÀ SỨC YẾU | 1 |
0.3%
|
|
| GiaÌo viên Ä‘ang nghỉ heÌ€ | 2 |
0.7%
|
|
| GiaÌo viên được nghỉ heÌ€ | 1 |
0.3%
|
|
| Già rồi | 1 |
0.3%
|
|
| Già yếu | 1 |
0.3%
|
|
| Già yếu nghỉ hưu | 1 |
0.3%
|
|
| Giáo viên | 1 |
0.3%
|
|
| Giáo viên dạy há»c Ä‘ang nghỉ hè | 1 |
0.3%
|
|
| Giáo viên nghỉ hè | 2 |
0.7%
|
|
| Giáo viên đang Nghỉ hè | 1 |
0.3%
|
|
| Giáo viên đang nghỉ hè | 1 |
0.3%
|
|
| Giáo viên được nghỉ hè | 2 |
0.7%
|
|
| Giáo viên, nghỉ hè không đi dạy. | 1 |
0.3%
|
|
| Giữ trẻ | 1 |
0.3%
|
|
| Hiện chú đã vỠhưu | 1 |
0.3%
|
|
| Hưu | 3 |
1%
|
|
| Hết hợp đồng của Unicef | 1 |
0.3%
|
|
| Hết mùa khoai nên không mua nữa | 1 |
0.3%
|
|
| Há»c sinh nghÄ© hè | 1 |
0.3%
|
|
| KHÔNG ÄI LÀM DO KHÔNG CÓ VIỆC | 1 |
0.3%
|
|
| Không có hà ng | 1 |
0.3%
|
|
| LaÌ€m giaÌo viên câÌp 1 Ä‘ang trong giai Ä‘oaÌ£n nghỉ heÌ€ | 1 |
0.3%
|
|
| LaÌ€m giaÌo viên Ä‘ang nghỉ heÌ€ | 1 |
0.3%
|
|
| Làm ăn xa hơn một năm nay không về nhà | 1 |
0.3%
|
|
| Là giáo viên hợp đồng, nhưng 30 ngà y qua đc nghỉ hè | 1 |
0.3%
|
|
| Là m nông nghiệp, trá»i mưa nên 30 ngà y qua không Ä‘i là m gì | 1 |
0.3%
|
|
| Là m nông ở Nghệ An | 1 |
0.3%
|
|
| LỚN TUỔI NÊN CÓ LÀM RUỘNG NHƯNG CHỈ THUÊ NG LÀM CHỨ KHÔNG THAM GIA LÀM | 1 |
0.3%
|
|
| Lớn tuổi | 3 |
1%
|
|
| Lá»›n tuổi rồi, sức khá»e có hạn | 1 |
0.3%
|
|
| Mang thai và sinh con | 1 |
0.3%
|
|
| MoÆ°Ì sinh em beÌ nghi thai sản | 1 |
0.3%
|
|
| MÆ¡Ìi sinh con nên ở nhaÌ€ trông con | 1 |
0.3%
|
|
| MÆ¡Ìi sinh em beÌ | 1 |
0.3%
|
|
| MÆ¡Ìi sinh̉ | 1 |
0.3%
|
|
| MÆ¡Ìi Ä‘i hoÌ£c về | 1 |
0.3%
|
|
| MỚI SINH | 1 |
0.3%
|
|
| MỚI SINH 5 THÃNG CHƯA LÀM ÄÆ¯á»¢C | 1 |
0.3%
|
|
| MỚI THI XONG ÄẠI HỌC | 1 |
0.3%
|
|
| Mới chuyển qua | 1 |
0.3%
|
|
| Mới nghỉ việc từ tháng trước | 1 |
0.3%
|
|
| Má»›i ra trưá»ng | 2 |
0.7%
|
|
| Má»›i sinh | 2 |
0.7%
|
|
| Má»›i sinh con | 1 |
0.3%
|
|
| Mới sinh con ở nhà nội trợ | 1 |
0.3%
|
|
| Mới sinh e bé | 1 |
0.3%
|
|
| Má»›i tốt nghiệp đại há»c Ä‘ang chá» xin việc, chưa gá»i hồ sÆ¡ và o đâu | 1 |
0.3%
|
|
| NGHỈ CHỜ LÆ¯Æ NG HƯU (TỪ THÃNG 3) | 1 |
0.3%
|
|
| NGHỈ HƯU | 1 |
0.3%
|
|
| NHỎ NÊN KHÔNG PHẢI LÀM. | 1 |
0.3%
|
|
| Nghi hưu | 1 |
0.3%
|
|
| Nghĩ hưu | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ huu | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ hưu | 24 |
7.9%
|
|
| Nghỉ sinh con | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ sinh em beÌ | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ theo chÃªÌ Ä‘Ã´Ì£ thai sản | 1 |
0.3%
|
|
| Nghĩ hè | 1 |
0.3%
|
|
| Nghĩ hưu | 3 |
1%
|
|
| Nghỉ chỠdo đủ năm, đủ tháng trong quân đội, vẫn được hưởng nguyên lương trong 1 năm | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ chỠhưu | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ hè | 4 |
1.3%
|
|
| Nghỉ hè Không Ä‘i dạy há»c | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ hè không Ä‘i dạy há»c | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ hưu | 35 |
11.6%
|
|
| Nghỉ hưu non | 2 |
0.7%
|
|
| Nghỉ hưu rồi | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ hưu ở nhà | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ hưu, nội trợ cho con | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ mất sức | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ sanh | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ sinh | 6 |
2%
|
|
| Nghỉ sinh con | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ sinh con và trông con sau sinh. | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ sinh con. | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ sinh em bé | 5 |
1.7%
|
|
| Nghỉ thai sản | 7 |
2.3%
|
|
| Nghỉ tự do ở nhà không là m gì | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ việc giữa chừng vì lý do xÃch mÃch vá»›i ông chá»§ | 1 |
0.3%
|
|
| Nghỉ đẻ. | 1 |
0.3%
|
|
| Ngĩ sinh và Chăm con nhỠ| 1 |
0.3%
|
|
| Ngưá»i già | 3 |
1%
|
|
| Nhu cầu công việc trong 30 ngà y qua không có | 1 |
0.3%
|
|
| Nhà trông em bé | 1 |
0.3%
|
|
| Nuôi con nhỠ| 1 |
0.3%
|
|
| Nấu ăn, ai gá»i thì Ä‘i, trong 30 ngà y qua không Ä‘i | 1 |
0.3%
|
|
| Phụ sá»a xe há»c việc nên không có tiá»n | 1 |
0.3%
|
|
| Phục vụ gia và trông cháu | 1 |
0.3%
|
|
| Sinh con | 8 |
2.6%
|
|
| Sinh con, ở nhà | 1 |
0.3%
|
|
| Sinh em bé | 4 |
1.3%
|
|
| SăÌp sinh con | 1 |
0.3%
|
|
| SẮP SINH KHÔNG LÀM ÄÆ¯á»¢C GÃŒ | 1 |
0.3%
|
|
| TUá»”I CAO | 2 |
0.7%
|
|
| TUá»”I CAO KHÔNG LÀM ÄÆ¯á»¢C GÃŒ | 1 |
0.3%
|
|
| Thai sản | 1 |
0.3%
|
|
| Thầu bãi xe | 1 |
0.3%
|
|
| Trung tướng Thệ đã vỠhưu | 1 |
0.3%
|
|
| Trông xe | 1 |
0.3%
|
|
| TrươÌc Ä‘oÌ baÌn taÌ£p hoÌa nhưng trong hÆ¡n 30bngaÌ€y qua không baÌn do hêÌt vôÌn | 1 |
0.3%
|
|
| Trưá»ng há»c nghỉ nên nghỉ bán | 1 |
0.3%
|
|
| Trá»i mưa nên không Ä‘i là m nông nghiệp | 1 |
0.3%
|
|
| Tá»T NGHIỆP HỆ CỬ TUYỂN, ÄANG CHỜ CHÃNH QUYỀN SẮP XẾP CÔNG VIỆC | 1 |
0.3%
|
|
| Tự kinh doanh tiệm thuốc tây | 1 |
0.3%
|
|
| Tự là m may | 1 |
0.3%
|
|
| Ve huu | 1 |
0.3%
|
|
| VỠHưu | 1 |
0.3%
|
|
| VỠhưu | 15 |
5%
|
|
| VỠnghỉ hưu | 1 |
0.3%
|
|
| VỠquê | 1 |
0.3%
|
|
| VỠquê là m giấy tỠđể xin việc là m khác | 1 |
0.3%
|
|
| VỠquê mới vô | 1 |
0.3%
|
|
| VỪA SINH CON | 1 |
0.3%
|
|
| Vừa sinh xong | 1 |
0.3%
|
|
| Vừa tốt nghiệp xong, Ä‘ang dá»± định há»c lên Cao há»c | 1 |
0.3%
|
|
| VỀ HƯU | 2 |
0.7%
|
|
| Ôn cao há»c | 1 |
0.3%
|
|
| Ôn thi | 1 |
0.3%
|
|
| ÄANG MANG BẦU. | 1 |
0.3%
|
|
| ÄANG NGHỈ THAI SẢN | 1 |
0.3%
|
|
| ÄANG Tá»° XÂY NHÀ CHO NHÀ MÃŒNH | 1 |
0.3%
|
|
| ÄANG ÔN THI NỘI TRÚ | 1 |
0.3%
|
|
| ÄI ÔN, THI ÄẠI HỌC | 1 |
0.3%
|
|
| Äang chăm con nhỏ | 1 |
0.3%
|
|
| Äang chá» việc | 1 |
0.3%
|
|
| Äang coÌ thai | 1 |
0.3%
|
|
| Äang giai Ä‘oạn được nghỉ hè | 1 |
0.3%
|
|
| Äang há»c cắt tóc | 1 |
0.3%
|
|
| Äang là m nhà | 2 |
0.7%
|
|
| Äang nghỉ heÌ€ | 1 |
0.3%
|
|
| Äang nghỉ sinh | 2 |
0.7%
|
|
| Äang nghỉ hè | 2 |
0.7%
|
|
| Äang nghỉ là m chá» Ä‘i du há»c | 1 |
0.3%
|
|
| Äang nghỉ sinh | 3 |
1%
|
|
| Äang nghỉ sinh em bé | 1 |
0.3%
|
|
| Äang nghỉ sinh và sau sinh. | 1 |
0.3%
|
|
| Äang nghỉ tạm thá»i | 1 |
0.3%
|
|
| Äang trong thá»i gian tìm việc | 1 |
0.3%
|
|
| Äang trông con nhá» | 1 |
0.3%
|
|
| Äang xin việc | 1 |
0.3%
|
|
| Äang Ä‘i luyện táºp để chuẩn bị diểu binh cho ngà y quốc khánh | 1 |
0.3%
|
|
| Äang Ä‘i nghĩa vuÌ£ | 1 |
0.3%
|
|
| Äang đợi bổ nhiệm công tác nhà nước | 1 |
0.3%
|
|
| Äang đợi xin nháºp há»c, ở nhà trông nhà | 1 |
0.3%
|
|
| Äã nghỉ huư | 1 |
0.3%
|
|
| Äã nghỉ hưu | 2 |
0.7%
|
|
| Äi huấn luyện dân quân | 1 |
0.3%
|
|
| Äi là m từ thiện | 1 |
0.3%
|
|
| Äi vá xe lưu động | 1 |
0.3%
|
|
| Äã lá»›n tuổi | 1 |
0.3%
|
|
| Äã nghỉ hưu | 4 |
1.3%
|
|
| Äã từng tìm việc là m bảo vệ, nhưng chá»— là m xa nhà nên không nháºn.. . Sau khi phá»ng vấn, đáp viên sẽ Ä‘i là m ngà y đầu tiên. | 1 |
0.3%
|
|
| Äã vá» hưu | 2 |
0.7%
|
|
| Äã vá» hưu, và sức khá»e yếu nên không là m gì | 1 |
0.3%
|
|
| ÄỂ CHUẨN BIÌ£ ÄI HOÌ£C | 1 |
0.3%
|
|
| Äợi lãnh tiá»n bảo hiểm thất nghiệp rồi Ä‘i là m cv khác | 1 |
0.3%
|
|
| Ở NHÀ TRÔNG CON NHỎ | 1 |
0.3%
|
This site uses cookies to optimize functionality and give you the best possible experience. If you continue to navigate this website beyond this page, cookies will be placed on your browser. To learn more about cookies, click here.